베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "sai lầm kép" (1)
sai lầm kép
영어
명사double mistake, double error
Đó là một sai lầm kép của trọng tài khi không nhận ra thẻ vàng trước đó.
It was a double mistake by the referee not to realize the previous yellow card.
관련 단어 "sai lầm kép" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "sai lầm kép" (1)
Đó là một sai lầm kép của trọng tài khi không nhận ra thẻ vàng trước đó.
It was a double mistake by the referee not to realize the previous yellow card.
